TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

限界(げんかい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
げんかいgenkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠN GIỚI 限 hạn·界 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

限界 nghĩa là giới hạn.

Nghĩa của 限界

Danh từ

  1. Giới hạn.

Câu ví dụ với 限界

  • 物には限界というものがある。 Cái gì cũng có giới hạn của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limit; bound

Câu hỏi thường gặp

限界 nghĩa là gì?

限界 (danh từ) nghĩa là giới hạn.

限界 đọc là gì?

限界 đọc là げんかい (romaji: genkai).

Âm Hán Việt của 限界 là gì?

Âm Hán Việt của 限界 là "hạn giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.