限界
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạn giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
限界 nghĩa là giới hạn.
Nghĩa của 限界
Danh từ
- Giới hạn.
Câu ví dụ với 限界
- 物には限界というものがある。 Cái gì cũng có giới hạn của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limit; bound
Câu hỏi thường gặp
限界 nghĩa là gì?
限界 (danh từ) nghĩa là giới hạn.
限界 đọc là gì?
限界 đọc là げんかい (romaji: genkai).
Âm Hán Việt của 限界 là gì?
Âm Hán Việt của 限界 là "hạn giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.