TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原子核(げんしかく)

từ thông dụng
げんしかくgenshikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN TỬ HẠCH 原 nguyên·子 tử·核 hạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyên tử hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

原子核 nghĩa là hạt nhân.

Nghĩa của 原子核

Danh từ

  1. Hạt nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleus; atomic nucleus

Câu hỏi thường gặp

原子核 nghĩa là gì?

原子核 (danh từ) nghĩa là hạt nhân.

原子核 đọc là gì?

原子核 đọc là げんしかく (romaji: genshikaku).

Âm Hán Việt của 原子核 là gì?

Âm Hán Việt của 原子核 là "nguyên tử hạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.