TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音量(おんりょう)

từ thông dụng
おんりょうonryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM LƯỢNG 音 âm·量 lượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

音量 nghĩa là âm lượng.

Nghĩa của 音量

Danh từ

  1. Âm lượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 音量

  • 音量を下げてください。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188240

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volume (sound)

Câu hỏi thường gặp

音量 nghĩa là gì?

音量 (danh từ) nghĩa là âm lượng.

音量 đọc là gì?

音量 đọc là おんりょう (romaji: onryō).

Âm Hán Việt của 音量 là gì?

Âm Hán Việt của 音量 là "âm lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.