音量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
音量 nghĩa là âm lượng.
Nghĩa của 音量
Danh từ
- Âm lượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 音量
- 音量を下げてください。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volume (sound)
Câu hỏi thường gặp
音量 nghĩa là gì?
音量 (danh từ) nghĩa là âm lượng.
音量 đọc là gì?
音量 đọc là おんりょう (romaji: onryō).
Âm Hán Việt của 音量 là gì?
Âm Hán Việt của 音量 là "âm lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.