TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイロンをかける

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
airon'okakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của アイロンをかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to iron; to do the ironing

Cách viết khác: アイロンを掛ける

Cách chia của アイロンをかける

Thể lịch sự (ます)アイロンをかけます
Thể てアイロンをかけて
Quá khứ (た)アイロンをかけた
Phủ định (ない)アイロンをかけない
Khả năngアイロンをかけられる
Ý chí (よう)アイロンをかけよう
Điều kiện (ば)アイロンをかければ
Bị độngアイロンをかけられる
Sai khiếnアイロンをかけさせる
Mệnh lệnhアイロンをかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.