Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ to iron; to do the ironing
Cách viết khác: アイロンを掛ける
Cách chia của アイロンをかける
Thể lịch sự (ます)
アイロンをかけます
Thể て
アイロンをかけて
Quá khứ (た)
アイロンをかけた
Phủ định (ない)
アイロンをかけない
Khả năng
アイロンをかけられる
Ý chí (よう)
アイロンをかけよう
Điều kiện (ば)
アイロンをかければ
Bị động
アイロンをかけられる
Sai khiến
アイロンをかけさせる
Mệnh lệnh
アイロンをかけろ
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.