アクセサリー
アクセサリー nghĩa là phụ.
Nghĩa của アクセサリー
Danh từ
- Phụ.
Cách viết khác: アクセサリ
Câu ví dụ với アクセサリー
- そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accessory (fashion); jewelry
- Danh từ accessory (audio, car, camera, etc.)
Câu hỏi thường gặp
アクセサリー nghĩa là gì?
アクセサリー (danh từ) nghĩa là phụ.
アクセサリー đọc là gì?
アクセサリー đọc là アクセサリー (romaji: akusesarī).