TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクセサリー

JLPT N4 từ thông dụng
akusesarī giọng máy của trình duyệt

アクセサリー nghĩa là phụ.

Nghĩa của アクセサリー

Danh từ

  1. Phụ.

Cách viết khác: アクセサリ

Câu ví dụ với アクセサリー

  • そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accessory (fashion); jewelry
  • Danh từ accessory (audio, car, camera, etc.)

Câu hỏi thường gặp

アクセサリー nghĩa là gì?

アクセサリー (danh từ) nghĩa là phụ.

アクセサリー đọc là gì?

アクセサリー đọc là アクセサリー (romaji: akusesarī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.