TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温度計(おんどけい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おんどけいondokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 温 ôn·度 độ·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

温度計 nghĩa là nhiệt kế.

Nghĩa của 温度計

Danh từ

  1. Nhiệt kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermometer

Câu hỏi thường gặp

温度計 nghĩa là gì?

温度計 (danh từ) nghĩa là nhiệt kế.

温度計 đọc là gì?

温度計 đọc là おんどけい (romaji: ondokei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.