TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アウトソーシング

autosōshingu giọng máy của trình duyệt

アウトソーシング nghĩa là thuê ngoài.

Nghĩa của アウトソーシング

Danh từ

  1. Thuê ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ out-sourcing; outsourcing

Câu hỏi thường gặp

アウトソーシング nghĩa là gì?

アウトソーシング (danh từ) nghĩa là thuê ngoài.

アウトソーシング đọc là gì?

アウトソーシング đọc là アウトソーシング (romaji: autosōshingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.