TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイデア

JLPT N2 từ thông dụng
aidea giọng máy của trình duyệt

アイデア nghĩa là tư tưởng, ý niệm.

Nghĩa của アイデア

Danh từ

  1. Tư tưởng, ý niệm.

Cách viết khác: アイディア, アィディア

Câu ví dụ với アイデア

  • それはいいアイデアだ。 Đó là một ý kiến hay!Tatoeba #205547
  • 彼女のアイデアは、私のアイデアとたいへん似ています。 Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.Tatoeba #94755
  • これよりいいアイディア思いつかないかな。 Bạn có ý nào tốt hơn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idea

Câu hỏi thường gặp

アイデア nghĩa là gì?

アイデア (danh từ) nghĩa là tư tưởng, ý niệm.

アイデア đọc là gì?

アイデア đọc là アイデア (romaji: aidea).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.