TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

尾(お)を引(ひ)く

おをひくōhiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 尾 vĩ·引 dẫn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 尾を引く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to leave a trail; to leave traces; to have a lasting effect

Cách viết khác: 尾をひく, 尾を曳く

Cách chia của 尾を引く

Thể lịch sự (ます)尾を引きます
Thể て尾を引いて
Quá khứ (た)尾を引いた
Phủ định (ない)尾を引かない
Khả năng尾を引ける
Ý chí (よう)尾を引こう
Điều kiện (ば)尾を引けば
Bị động尾を引かれる
Sai khiến尾を引かせる
Mệnh lệnh尾を引け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.