尾を引く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 尾を引く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to leave a trail; to leave traces; to have a lasting effect
Cách viết khác: 尾をひく, 尾を曳く
Cách chia của 尾を引く
| Thể lịch sự (ます) | 尾を引きます |
| Thể て | 尾を引いて |
| Quá khứ (た) | 尾を引いた |
| Phủ định (ない) | 尾を引かない |
| Khả năng | 尾を引ける |
| Ý chí (よう) | 尾を引こう |
| Điều kiện (ば) | 尾を引けば |
| Bị động | 尾を引かれる |
| Sai khiến | 尾を引かせる |
| Mệnh lệnh | 尾を引け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).