アイテム
từ thông dụng
aitemu
giọng máy của trình duyệt
アイテム nghĩa là vật phẩm.
Nghĩa của アイテム
Danh từ
- Vật phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ item
- Danh từ must-have; must-have item
- Danh từ (inventory) item; pick-up
Câu hỏi thường gặp
アイテム nghĩa là gì?
アイテム (danh từ) nghĩa là vật phẩm.
アイテム đọc là gì?
アイテム đọc là アイテム (romaji: aitemu).