JLPT N3từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
aisukurīmugiọng máy của trình duyệt
アイスクリーム nghĩa là kem, cà rem.
Nghĩa của アイスクリーム
Danh từ
Kem, cà rem.
Cách viết khác: アイス・クリーム
Câu ví dụ với アイスクリーム
彼はアイスクリームが好きではない。Anh ấy không thích kem.Tatoeba #114988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ice cream
Câu hỏi thường gặp
アイスクリーム nghĩa là gì?
アイスクリーム (danh từ) nghĩa là kem, cà rem.
アイスクリーム đọc là gì?
アイスクリーム đọc là アイスクリーム (romaji: aisukurīmu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.