女
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
女 nghĩa là phụ nữ, đàn bà.
Nghĩa của 女
Danh từ
- Phụ nữ, đàn bà.
Từ liên quan với 女
Từ ghép có 女
- 彼女 — Bà ấy, chị ấy, cô ấy..., người đàn bà, chị, đàn bà, con gái, con cái.
- 少女 — Cô gái, gái, con gái.
- 女性 — Phụ nữ.
- 女の子 — Cô gái, con gái, gái.
- 女優 — Diễn viên, nữ diễn viên.
- 女王 — Nữ hoàng, bà hoàng, chúa.
- 女子 — Gái, cô gái, con gái.
- 女の人 — Phụ nữ, đàn bà.
- 王女 — Công chúa, bà chúa.
- 魔女 — Phù thuỷ.
- 女中 — Đầy tớ gái, hầu gái.
- 長女 — Trưởng nữ.
- 美女 — Mĩ nữ.
- 女神 — Nữ thần, thiên nữ.
- 女らしい — Nữ giới.
- 修道女 — Xơ, bà xơ, nữ tu sĩ.
- 女生徒 — Nữ sinh.
- 女学生 — Nữ sinh.
- 女人 — Phụ nữ, đàn bà.
- 女嫌い — Người ghét phụ nữ.
- 魔法少女 — Ma pháp thiếu nữ (những thiếu nữ có năng lực siêu nhiên và tham gia những cuộc phiêu lưu ma thuật)
- 女児 — Con gái.
- 処女 — Thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ.
- 婦女 — Phụ nữ.
- 巫女 — Một trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa trong các nghi l
- 女官 — Nữ quan, cung quan.
- 女帝 — Nữ hoàng, hoàng hậu.
- 女権 — Nữ quyền.
- 女生 — Nữ sinh.
- 売女 — Đĩ, gái điếm.
Câu ví dụ với 女
- 男は家を造り女は家庭を作る。 Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.Tatoeba #127209
- 私は、気が強い女が嫌なんです。 Tôi ghét những cô gái mạnh mẽ.Tatoeba #74541
- 女王様が長生きされますように。 Đức nữ hoàng muôn năm !Tatoeba #147285
- 彼は女を見る目がない。 Anh ta không có mắt nhìn phụ nữ.Tatoeba #104229
- 女ってどうして連れションしたがるの?物凄く理解不能。 Tại sao con gái lại muốn đi toa lét cùng nhau? Tôi thật không hiểu nổi.Tatoeba #74237
- その女の先生は私がカンニングをしていると思って、私から目を放さなかった。 Cô giáo đó đã không dời mắt khỏi tôi vì nghĩ tôi đang gian lận.Tatoeba #209354
- 概して、男は女よりも強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184691
- 一般に言えば、男の方が女より強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman; female
- Danh từ female lover; girlfriend; mistress; (someone's) woman
Câu hỏi thường gặp
女 nghĩa là gì?
女 (danh từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà.
女 đọc là gì?
女 đọc là おんな (romaji: onna).
Âm Hán Việt của 女 là gì?
Âm Hán Việt của 女 là "nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.