Cách viết khác: アクアパッツア, アクア・パッツァ, アクア・パッツア, アックアパッツァ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ acqua pazza (poached fish)
Câu hỏi thường gặp
アクアパッツァ nghĩa là gì?
アクアパッツァ (danh từ) nghĩa là Acqua pazza.
アクアパッツァ đọc là gì?
アクアパッツァ đọc là アクアパッツァ (romaji: akuapattsa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.