TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

IPアドレス

アイピーアドレスaipīadoresu giọng máy của trình duyệt

IPアドレス nghĩa là địa chỉ ip.

Nghĩa của IPアドレス

Danh từ

  1. Địa chỉ IP.

Câu hỏi thường gặp

IPアドレス nghĩa là gì?

IPアドレス (danh từ) nghĩa là địa chỉ ip.

IPアドレス đọc là gì?

IPアドレス đọc là アイピーアドレス (romaji: aipīadoresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.