TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温室効果(おんしつこうか)

おんしつこうかonshitsukōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÔN THẤT HIỆU QUẢ 温 ôn·室 thất·効 hiệu·果 quả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn thất hiệu quả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

温室効果 nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

Nghĩa của 温室効果

Danh từ

  1. Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

Từ ghép có 温室効果

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhouse effect

Câu hỏi thường gặp

温室効果 nghĩa là gì?

温室効果 (danh từ) nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

温室効果 đọc là gì?

温室効果 đọc là おんしつこうか (romaji: onshitsukōka).

Âm Hán Việt của 温室効果 là gì?

Âm Hán Việt của 温室効果 là "ôn thất hiệu quả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.