Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
音部記号 nghĩa là khóa của âm nhạc.
Nghĩa của 音部記号
Danh từ
Khóa của âm nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ clef
Câu hỏi thường gặp
音部記号 nghĩa là gì?
音部記号 (danh từ) nghĩa là khóa của âm nhạc.
音部記号 đọc là gì?
音部記号 đọc là おんぶきごう (romaji: onbukigō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.