恩人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恩人 nghĩa là ân nhân.
Nghĩa của 恩人
Danh từ
- Ân nhân.
- その大きい立派なお方は命の恩人。Người đàn ông tuyệt vời đó đã cứu mạng tôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ benefactor; patron; person to whom one owes a great deal; person to whom one is (deeply) indebted
Câu hỏi thường gặp
恩人 nghĩa là gì?
恩人 (danh từ) nghĩa là ân nhân.
恩人 đọc là gì?
恩人 đọc là おんじん (romaji: onjin).
Âm Hán Việt của 恩人 là gì?
Âm Hán Việt của 恩人 là "ân nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.