TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恩人(おんじん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おんじんonjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂN NHÂN 恩 ân·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

恩人 nghĩa là ân nhân.

Nghĩa của 恩人

Danh từ

  1. Ân nhân.
    • その大きい立派なお方は命の恩人。Người đàn ông tuyệt vời đó đã cứu mạng tôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ benefactor; patron; person to whom one owes a great deal; person to whom one is (deeply) indebted

Câu hỏi thường gặp

恩人 nghĩa là gì?

恩人 (danh từ) nghĩa là ân nhân.

恩人 đọc là gì?

恩人 đọc là おんじん (romaji: onjin).

Âm Hán Việt của 恩人 là gì?

Âm Hán Việt của 恩人 là "ân nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.