TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

堕(お)ろす

おろすorosu giọng máy của trình duyệt

堕ろす nghĩa là sẩy thai, phá thai.

Nghĩa của 堕ろす

Động từ

  1. Sẩy thai, phá thai.

Cách chia của 堕ろす

Thể lịch sự (ます)堕ろします
Thể て堕ろして
Quá khứ (た)堕ろした
Phủ định (ない)堕ろさない
Khả năng堕ろせる
Ý chí (よう)堕ろそう
Điều kiện (ば)堕ろせば
Bị động堕ろされる
Sai khiến堕ろさせる
Mệnh lệnh堕ろせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to abort (a fetus)

Câu hỏi thường gặp

堕ろす nghĩa là gì?

堕ろす (động từ) nghĩa là sẩy thai, phá thai.

堕ろす đọc là gì?

堕ろす đọc là おろす (romaji: orosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.