堕ろす
堕ろす nghĩa là sẩy thai, phá thai.
Nghĩa của 堕ろす
Động từ
- Sẩy thai, phá thai.
Cách chia của 堕ろす
| Thể lịch sự (ます) | 堕ろします |
| Thể て | 堕ろして |
| Quá khứ (た) | 堕ろした |
| Phủ định (ない) | 堕ろさない |
| Khả năng | 堕ろせる |
| Ý chí (よう) | 堕ろそう |
| Điều kiện (ば) | 堕ろせば |
| Bị động | 堕ろされる |
| Sai khiến | 堕ろさせる |
| Mệnh lệnh | 堕ろせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to abort (a fetus)
Câu hỏi thường gặp
堕ろす nghĩa là gì?
堕ろす (động từ) nghĩa là sẩy thai, phá thai.
堕ろす đọc là gì?
堕ろす đọc là おろす (romaji: orosu).