TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温泉(おんせん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おんせんonsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÔN TUYỀN 温 ôn·泉 tuyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn tuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

温泉 nghĩa là suối nước nóng.

Nghĩa của 温泉

Danh từ

  1. Suối nước nóng.

Từ ghép có 温泉

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot spring
  • Danh từ onsen; hot spring resort; hot spring spa

Câu hỏi thường gặp

温泉 nghĩa là gì?

温泉 (danh từ) nghĩa là suối nước nóng.

温泉 đọc là gì?

温泉 đọc là おんせん (romaji: onsen).

Âm Hán Việt của 温泉 là gì?

Âm Hán Việt của 温泉 là "ôn tuyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.