TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温情主義(おんじょうしゅぎ)

おんじょうしゅぎonjōshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÔN TÌNH CHỦ NGHĨA 温 ôn·情 tình·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn tình chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

温情主義 nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng.

Nghĩa của 温情主義

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Chủ nghĩa gia trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paternalism (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

温情主義 nghĩa là gì?

温情主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng.

温情主義 đọc là gì?

温情主義 đọc là おんじょうしゅぎ (romaji: onjōshugi).

Âm Hán Việt của 温情主義 là gì?

Âm Hán Việt của 温情主義 là "ôn tình chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.