温情主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn tình chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
温情主義 nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng.
Nghĩa của 温情主義
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Chủ nghĩa gia trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paternalism (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
温情主義 nghĩa là gì?
温情主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa gia trưởng.
温情主義 đọc là gì?
温情主義 đọc là おんじょうしゅぎ (romaji: onjōshugi).
Âm Hán Việt của 温情主義 là gì?
Âm Hán Việt của 温情主義 là "ôn tình chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.