温室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
温室 nghĩa là nhà kính.
Nghĩa của 温室
Danh từ
- Nhà kính.
Từ ghép có 温室
Câu ví dụ với 温室
- 彼らは温室でいちごを栽培している。 Họ đang trồng dâu tây trong nhà kính.Tatoeba #97493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greenhouse; hothouse; conservatory; glasshouse
Câu hỏi thường gặp
温室 nghĩa là gì?
温室 (danh từ) nghĩa là nhà kính.
温室 đọc là gì?
温室 đọc là おんしつ (romaji: onshitsu).
Âm Hán Việt của 温室 là gì?
Âm Hán Việt của 温室 là "ôn thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.