終わり
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
終わり nghĩa là kết thúc, chết.
Nghĩa của 終わり
Danh từ
- Kết thúc.
- Chết.
Cách viết khác: 終り, 終
Câu ví dụ với 終わり
- ところでね、死んだらそれで終わりと思う? Nhân tiện, mày có nghĩ chết là hết không?Tatoeba #644516
- もう終わりです。 Hết giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end; ending; close; conclusion
- Danh từ end of (one's) life; death
Câu hỏi thường gặp
終わり nghĩa là gì?
終わり (danh từ) nghĩa là kết thúc, chết.
終わり đọc là gì?
終わり đọc là おわり (romaji: owari).
Âm Hán Việt của 終わり là gì?
Âm Hán Việt của 終わり là "chung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.