温和
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ôn hòa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
温和 nghĩa là ôn hoà.
Nghĩa của 温和
Tính từ đuôi na
- Ôn hoà.
Cách viết khác: 穏和
Câu ví dụ với 温和
- 海に囲まれているので、日本の気候は温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185121
- 日本は海に取り囲まれているので、気候が温和である。 Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na mild (climate); temperate; clement; pleasant; agreeable
- Tính từ đuôi na gentle (nature, personality, etc.); mild; quiet; pleasant
- Tính từ đuôi na moderate (statement, measure, etc.); mild; temperate
Câu hỏi thường gặp
温和 nghĩa là gì?
温和 (tính từ đuôi na) nghĩa là ôn hoà.
温和 đọc là gì?
温和 đọc là おんわ (romaji: onwa).
Âm Hán Việt của 温和 là gì?
Âm Hán Việt của 温和 là "ôn hòa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.