TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイドリングストップ

aidoringusutoppu giọng máy của trình duyệt

アイドリングストップ nghĩa là Tắt động cơ khi dừng.

Nghĩa của アイドリングストップ

Danh từ

  1. Tắt động cơ khi dừng.

Cách viết khác: アイドリング・ストップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turning off a vehicle engine when stopped

Câu hỏi thường gặp

アイドリングストップ nghĩa là gì?

アイドリングストップ (danh từ) nghĩa là Tắt động cơ khi dừng.

アイドリングストップ đọc là gì?

アイドリングストップ đọc là アイドリングストップ (romaji: aidoringusutoppu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.