TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイスコーヒー

từ thông dụng
aisukōhī giọng máy của trình duyệt

アイスコーヒー nghĩa là cà phê đá, cà phê sữa đá.

Nghĩa của アイスコーヒー

Danh từ

  1. Cà phê đá, cà phê sữa đá.

Cách viết khác: アイス・コーヒー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iced coffee

Câu hỏi thường gặp

アイスコーヒー nghĩa là gì?

アイスコーヒー (danh từ) nghĩa là cà phê đá, cà phê sữa đá.

アイスコーヒー đọc là gì?

アイスコーヒー đọc là アイスコーヒー (romaji: aisukōhī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.