卸す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 卸す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sell wholesale
- Động từ to grate (e.g. vegetables)
- Động từ to cut up fish
Cách chia của 卸す
| Thể lịch sự (ます) | 卸します |
| Thể て | 卸して |
| Quá khứ (た) | 卸した |
| Phủ định (ない) | 卸さない |
| Khả năng | 卸せる |
| Ý chí (よう) | 卸そう |
| Điều kiện (ば) | 卸せば |
| Bị động | 卸される |
| Sai khiến | 卸させる |
| Mệnh lệnh | 卸せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).