アイドル
từ thông dụng
aidoru
giọng máy của trình duyệt
アイドル nghĩa là thần tượng, người được ngưỡng mộ, thời gian nhàn rỗi.
Nghĩa của アイドル
Danh từ
- Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á).
- 誰もが目を奪われていく君は完璧で究極のアイドルVà em lôi cuốn bao người, bao ánh mắt cuồng say; bởi vì em chính là thần tượng hoàn hảo tuyệt đối đây
- Người được ngưỡng mộ.
- クラスのアイドルngười được ngưỡng mộ trong lớp
- chỉ dùng trong từ ghép Thời gian nhàn rỗi.
- アイドル時間thời giàn nhàn rỗi (của máy móc)
Từ liên quan với アイドル
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ performer (usu. in a boy band or girl group) with an image cultivated to foster a dedicated fan following; Japanese idol
- Danh từ (cultural) icon; idol; star; celebrity; person who is greatly admired
- Danh từ idol (object of worship); image
Câu hỏi thường gặp
アイドル nghĩa là gì?
アイドル (danh từ) nghĩa là thần tượng, người được ngưỡng mộ, thời gian nhàn rỗi.
アイドル đọc là gì?
アイドル đọc là アイドル (romaji: aidoru).