TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイドル

từ thông dụng
aidoru giọng máy của trình duyệt

アイドル nghĩa là thần tượng, người được ngưỡng mộ, thời gian nhàn rỗi.

Nghĩa của アイドル

Danh từ

  1. Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á).
    • 誰もが目を奪われていく君は完璧で究極のアイドルVà em lôi cuốn bao người, bao ánh mắt cuồng say; bởi vì em chính là thần tượng hoàn hảo tuyệt đối đây
  2. Người được ngưỡng mộ.
    • クラスのアイドルngười được ngưỡng mộ trong lớp
  3. chỉ dùng trong từ ghép Thời gian nhàn rỗi.
    • アイドル時間thời giàn nhàn rỗi (của máy móc)

Từ liên quan với アイドル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ performer (usu. in a boy band or girl group) with an image cultivated to foster a dedicated fan following; Japanese idol
  • Danh từ (cultural) icon; idol; star; celebrity; person who is greatly admired
  • Danh từ idol (object of worship); image

Câu hỏi thường gặp

アイドル nghĩa là gì?

アイドル (danh từ) nghĩa là thần tượng, người được ngưỡng mộ, thời gian nhàn rỗi.

アイドル đọc là gì?

アイドル đọc là アイドル (romaji: aidoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.