TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクセント

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
akusento giọng máy của trình duyệt

アクセント nghĩa là dấu, trọng âm.

Nghĩa của アクセント

Danh từ

  1. Dấu, trọng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accent (on a syllable, word); stress; pitch accent
  • Danh từ intonation; inflection; cadence
  • Danh từ (language) accent (e.g. American, British)
  • Danh từ accent (e.g. in a design); highlight; emphasis
  • Danh từ accent (on a note)

Câu hỏi thường gặp

アクセント nghĩa là gì?

アクセント (danh từ) nghĩa là dấu, trọng âm.

アクセント đọc là gì?

アクセント đọc là アクセント (romaji: akusento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.