アクセント
akusento
giọng máy của trình duyệt
アクセント nghĩa là dấu, trọng âm.
Nghĩa của アクセント
Danh từ
- Dấu, trọng âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accent (on a syllable, word); stress; pitch accent
- Danh từ intonation; inflection; cadence
- Danh từ (language) accent (e.g. American, British)
- Danh từ accent (e.g. in a design); highlight; emphasis
- Danh từ accent (on a note)
Câu hỏi thường gặp
アクセント nghĩa là gì?
アクセント (danh từ) nghĩa là dấu, trọng âm.
アクセント đọc là gì?
アクセント đọc là アクセント (romaji: akusento).