TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温度(おんど)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おんどondo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÔN ĐỘ 温 ôn·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ôn độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

温度 nghĩa là nhiệt độ.

Nghĩa của 温度

Danh từ

  1. Nhiệt độ.

Từ ghép có 温度

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temperature

Câu hỏi thường gặp

温度 nghĩa là gì?

温度 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.

温度 đọc là gì?

温度 đọc là おんど (romaji: ondo).

Âm Hán Việt của 温度 là gì?

Âm Hán Việt của 温度 là "ôn độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.