TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アキレス

tên riêng
akiresu giọng máy của trình duyệt

アキレス nghĩa là A-sin.

Nghĩa của アキレス

Danh từ riêng

  1. A-sin.

Cách viết khác: アキレウス

Từ ghép có アキレス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Achilles

Câu hỏi thường gặp

アキレス nghĩa là gì?

アキレス (danh từ riêng) nghĩa là A-sin.

アキレス đọc là gì?

アキレス đọc là アキレス (romaji: akiresu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.