IT
アイ・ティーai・tī
giọng máy của trình duyệt
IT nghĩa là cntt.
Nghĩa của IT
Danh từ
- CNTT.
Cách viết khác: アイティー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information technology; IT
Câu hỏi thường gặp
IT nghĩa là gì?
IT (danh từ) nghĩa là cntt.
IT đọc là gì?
IT đọc là アイ・ティー (romaji: ai・tī).