TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アガリコ

agariko giọng máy của trình duyệt

アガリコ nghĩa là sa giông.

Nghĩa của アガリコ

Danh từ

  1. Sa giông.

Câu hỏi thường gặp

アガリコ nghĩa là gì?

アガリコ (danh từ) nghĩa là sa giông.

アガリコ đọc là gì?

アガリコ đọc là アガリコ (romaji: agariko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.