TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

女(おんな)の人(ひと)

JLPT N2 từ thông dụng
おんなのひとonnanohito giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 女 nữ·人 nhân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

女の人 nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

Nghĩa của 女の人

Cụm từ

  1. Phụ nữ, đàn bà.

Câu ví dụ với 女の人

  • あの女の人は誰ですか。 Người phụ nữ đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230877

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ woman

Câu hỏi thường gặp

女の人 nghĩa là gì?

女の人 (cụm từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà.

女の人 đọc là gì?

女の人 đọc là おんなのひと (romaji: onnanohito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.