女の人
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
女の人 nghĩa là phụ nữ, đàn bà.
Nghĩa của 女の人
Cụm từ
- Phụ nữ, đàn bà.
Câu ví dụ với 女の人
- あの女の人は誰ですか。 Người phụ nữ đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230877
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ woman
Câu hỏi thường gặp
女の人 nghĩa là gì?
女の人 (cụm từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà.
女の人 đọc là gì?
女の人 đọc là おんなのひと (romaji: onnanohito).