TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイヌ

từ thông dụngtên riêng
ainu giọng máy của trình duyệt

アイヌ nghĩa là Ainu.

Nghĩa của アイヌ

Danh từ riêng

  1. Ainu.

Cách viết khác: アイノ

Từ liên quan với アイヌ

Từ ghép có アイヌ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ainu

Câu hỏi thường gặp

アイヌ nghĩa là gì?

アイヌ (danh từ riêng) nghĩa là Ainu.

アイヌ đọc là gì?

アイヌ đọc là アイヌ (romaji: ainu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.