アイヌ
từ thông dụngtên riêng
ainu
giọng máy của trình duyệt
アイヌ nghĩa là Ainu.
Nghĩa của アイヌ
Danh từ riêng
- Ainu.
Cách viết khác: アイノ
Từ liên quan với アイヌ
Từ ghép có アイヌ
- アイヌ語 — Tiếng Ainu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ainu
Câu hỏi thường gặp
アイヌ nghĩa là gì?
アイヌ (danh từ riêng) nghĩa là Ainu.
アイヌ đọc là gì?
アイヌ đọc là アイヌ (romaji: ainu).