温故知新
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ôn cố tri tân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
温故知新 nghĩa là Xem xét lại những điều xưa cũ thì biết được nhiều điều mới. (Hán-Việt: ôn cố tri tân).
Nghĩa của 温故知新
Thành ngữ
- Xem xét lại những điều xưa cũ thì biết được nhiều điều mới. (Hán-Việt: ôn cố tri tân)
Cách viết khác: 温古知新
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ developing new ideas based on study of the past; learning from the past (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
温故知新 nghĩa là gì?
温故知新 (thành ngữ) nghĩa là Xem xét lại những điều xưa cũ thì biết được nhiều điều mới. (Hán-Việt: ôn cố tri tân).
温故知新 đọc là gì?
温故知新 đọc là おんこちしん (romaji: onkochishin).
Âm Hán Việt của 温故知新 là gì?
Âm Hán Việt của 温故知新 là "ôn cố tri tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.