お礼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự lễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
お礼 nghĩa là cảm ơn.
Nghĩa của お礼
Danh từ
- lịch sự Cảm ơn.
Cách viết khác: 御礼, おんれい
Câu ví dụ với お礼
- 御礼の申しようもありません。 Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174236
- お礼の言いようもありません。 Tôi không biết làm thế nào để cảm ơn bạn đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226528
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thanks; gratitude (lịch sự)
- Danh từ manners; etiquette (lịch sự)
- Danh từ bow (lịch sự)
- Danh từ reward; gift (lịch sự)
- Danh từ ceremony; ritual (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
お礼 nghĩa là gì?
お礼 (danh từ) nghĩa là cảm ơn.
お礼 đọc là gì?
お礼 đọc là おれい (romaji: orei).
Âm Hán Việt của お礼 là gì?
Âm Hán Việt của お礼 là "ngự lễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.