TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アイデンティティ

từ thông dụng
aidentiti giọng máy của trình duyệt

アイデンティティ nghĩa là tính đồng nhất, sự giống hệt, danh tính, cá tính.

Nghĩa của アイデンティティ

Danh từ

  1. Tính đồng nhất; sự giống hệt; danh tính, danh tánh, tính danh.
  2. Cá tính, đặc tính.

Cách viết khác: アイデンティティー, アイデンテティ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identity

Câu hỏi thường gặp

アイデンティティ nghĩa là gì?

アイデンティティ (danh từ) nghĩa là tính đồng nhất, sự giống hệt, danh tính, cá tính.

アイデンティティ đọc là gì?

アイデンティティ đọc là アイデンティティ (romaji: aidentiti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.