TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アキュムレータ

akyumurēta giọng máy của trình duyệt

アキュムレータ nghĩa là bình điện.

Nghĩa của アキュムレータ

Danh từ

  1. Bình điện.

Cách viết khác: アキュムレーター, アキュームレータ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (hydraulic) accumulator
  • Danh từ accumulator

Câu hỏi thường gặp

アキュムレータ nghĩa là gì?

アキュムレータ (danh từ) nghĩa là bình điện.

アキュムレータ đọc là gì?

アキュムレータ đọc là アキュムレータ (romaji: akyumurēta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.