おろか
từ thông dụng
oroka
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おろか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ not to mention ...; needless to say ...; not to speak of ...; not only ...
- Tính từ đuôi na negligent; neglectful; careless; remiss (cổ)
Cách viết khác: 疎か