Cách viết khác: アイスキャンディー, アイスキャンディ, アイス・キャンデー, アイス・キャンディー, アイス・キャンディ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ice pop; icy pole; popsicle; ice lolly
Câu hỏi thường gặp
アイスキャンデー nghĩa là gì?
アイスキャンデー (danh từ) nghĩa là kem que.
アイスキャンデー đọc là gì?
アイスキャンデー đọc là アイスキャンデー (romaji: aisukyandē).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.