おんしつこうかガスonshitsukōkagasugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt温 ôn·室 thất·効 hiệu·果 quả
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
温室効果ガス nghĩa là khí nhà kính.
Nghĩa của 温室効果ガス
Danh từ
Khí nhà kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ greenhouse effect gas; greenhouse gas
Câu hỏi thường gặp
温室効果ガス nghĩa là gì?
温室効果ガス (danh từ) nghĩa là khí nhà kính.
温室効果ガス đọc là gì?
温室効果ガス đọc là おんしつこうかガス (romaji: onshitsukōkagasu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.