TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アキレス腱(けん)

từ thông dụngtên riêng
アキレスけんakiresuken giọng máy của trình duyệt

アキレス腱 nghĩa là gân gót chân, gân achilles.

Nghĩa của アキレス腱

Danh từ riêng

  1. Gân gót chân, gân achilles.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Achilles tendon; calcaneal tendon
  • Danh từ Achilles' heel; vulnerable point

Câu hỏi thường gặp

アキレス腱 nghĩa là gì?

アキレス腱 (danh từ riêng) nghĩa là gân gót chân, gân achilles.

アキレス腱 đọc là gì?

アキレス腱 đọc là アキレスけん (romaji: akiresuken).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.