TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

アクチニウム

akuchiniumu giọng máy của trình duyệt

アクチニウム nghĩa là actini.

Nghĩa của アクチニウム

Danh từ

  1. Actini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ actinium (Ac)

Câu hỏi thường gặp

アクチニウム nghĩa là gì?

アクチニウム (danh từ) nghĩa là actini.

アクチニウム đọc là gì?

アクチニウム đọc là アクチニウム (romaji: akuchiniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.