アクチニウム
akuchiniumu
giọng máy của trình duyệt
アクチニウム nghĩa là actini.
Nghĩa của アクチニウム
Danh từ
- Actini.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ actinium (Ac)
Câu hỏi thường gặp
アクチニウム nghĩa là gì?
アクチニウム (danh từ) nghĩa là actini.
アクチニウム đọc là gì?
アクチニウム đọc là アクチニウム (romaji: akuchiniumu).