恩恵
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân huệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恩恵 nghĩa là ân huệ.
Nghĩa của 恩恵
Danh từ
- Ân huệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grace; favor; favour; blessing; benefit
Câu hỏi thường gặp
恩恵 nghĩa là gì?
恩恵 (danh từ) nghĩa là ân huệ.
恩恵 đọc là gì?
恩恵 đọc là おんけい (romaji: onkei).
Âm Hán Việt của 恩恵 là gì?
Âm Hán Việt của 恩恵 là "ân huệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.