Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
アクセント辞典 nghĩa là Từ điển trọng âm âm vực tiếng Nhật.
Nghĩa của アクセント辞典
Danh từ
Từ điển trọng âm âm vực tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
アクセント辞典 nghĩa là gì?
アクセント辞典 (danh từ) nghĩa là Từ điển trọng âm âm vực tiếng Nhật.
アクセント辞典 đọc là gì?
アクセント辞典 đọc là アクセントじてん (romaji: akusentojiten).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.