俺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
俺 nghĩa là tôi, ta, tao.
Nghĩa của 俺
Đại từ
- nam giới dùng Tôi, ta, tao, tớ.
Cách viết khác: 己, オレ, おらあ, おり
Câu ví dụ với 俺
- 俺のことはほっといてくれ! Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #188391
- 俺は彼を射殺してやる。 Tôi sẽ bắn hắn.Tatoeba #473878
- 「実を言うと、俺、高所恐怖症なんだ」「臆病者っ!」 "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #4922
- 「わはははは、心配するなっ!」オレはあえて虚勢を張った。 "Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.Tatoeba #77003
- オレには何も見えないぞ。 Tôi không nhìn được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227443
- 俺のCDじゃねえか。 Đó là cái CD của tôi phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188393
- 俺には似合ってる。 Nó vừa với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188397
- 俺は知らないよ。 Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ I; me (nam giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
俺 nghĩa là gì?
俺 (đại từ) nghĩa là tôi, ta, tao.
俺 đọc là gì?
俺 đọc là おれ (romaji: ore).
Âm Hán Việt của 俺 là gì?
Âm Hán Việt của 俺 là "yêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.