音声学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “âm thanh học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
音声学 nghĩa là ngữ âm học.
Nghĩa của 音声学
Danh từ
- Ngữ âm học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phonetics
Câu hỏi thường gặp
音声学 nghĩa là gì?
音声学 (danh từ) nghĩa là ngữ âm học.
音声学 đọc là gì?
音声学 đọc là おんせいがく (romaji: onseigaku).
Âm Hán Việt của 音声学 là gì?
Âm Hán Việt của 音声学 là "âm thanh học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.