TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おんどり

ondori giọng máy của trình duyệt

おんどり nghĩa là gà trống, con gà trống.

Nghĩa của おんどり

Danh từ

  1. Gà trống, con gà trống.

Cách viết khác: 雄鶏, 雄鳥, 牡鶏, おん鳥, おん鶏, 牡鳥, オンドリ

Từ liên quan với おんどり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ male bird
  • Danh từ cock; rooster

Câu hỏi thường gặp

おんどり nghĩa là gì?

おんどり (danh từ) nghĩa là gà trống, con gà trống.

おんどり đọc là gì?

おんどり đọc là おんどり (romaji: ondori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.