温帯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ôn đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
温帯 nghĩa là ôn đới.
Nghĩa của 温帯
Danh từ
- Ôn đới. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temperate zone
Câu hỏi thường gặp
温帯 nghĩa là gì?
温帯 (danh từ) nghĩa là ôn đới.
温帯 đọc là gì?
温帯 đọc là おんたい (romaji: ontai).
Âm Hán Việt của 温帯 là gì?
Âm Hán Việt của 温帯 là "ôn đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.