TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

温帯(おんたい)

JLPT N2 từ thông dụng
おんたいontai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÔN ĐỚI 温 ôn·帯 đới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ôn đới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

温帯 nghĩa là ôn đới.

Nghĩa của 温帯

Danh từ

  1. Ôn đới. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temperate zone

Câu hỏi thường gặp

温帯 nghĩa là gì?

温帯 (danh từ) nghĩa là ôn đới.

温帯 đọc là gì?

温帯 đọc là おんたい (romaji: ontai).

Âm Hán Việt của 温帯 là gì?

Âm Hán Việt của 温帯 là "ôn đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.