TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音楽(おんがく)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おんがくongaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM NHẠC 音 âm·楽 nhạc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm nhạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

音楽 nghĩa là âm nhạc.

Nghĩa của 音楽

Danh từ

  1. Âm nhạc. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 音樂

Từ ghép có 音楽

Câu ví dụ với 音楽

  • 彼女は音楽の才能がある。 Cô ấy có tài năng về âm nhạc.Tatoeba #90967
  • 弟は英語と音楽に興味を持っている。 Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #125441
  • 私たちはみなその音楽に合わせてハミングした。 Mọi người chúng tôi ngân nga theo bài hát đó.Tatoeba #166194
  • われわれのすべてが生まれつき音楽の才があるわけではない。 Không phải ai sinh ra cũng đều có năng khiếu âm nhạc.Tatoeba #191733
  • 彼女は詩と音楽が好きだった。 Cô ấy thích thơ và nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89225
  • 私は音楽に興味があります。 Tôi có hứng thú với âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158201
  • 音楽関係のクラブがあるといいな。 Tôi hi vọng là có vài câu lạc bộ âm nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188243
  • ロックは若者が好きな音楽である。 Rock là loại nhạc của giới trẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ music

Câu hỏi thường gặp

音楽 nghĩa là gì?

音楽 (danh từ) nghĩa là âm nhạc.

音楽 đọc là gì?

音楽 đọc là おんがく (romaji: ongaku).

Âm Hán Việt của 音楽 là gì?

Âm Hán Việt của 音楽 là "âm nhạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.